electrical conduction
Định nghĩa
Danh từ: Sự dẫn điện hoặc quá trình dẫn điện – chỉ sự truyền dẫn dòng điện qua một vật dẫn (chất dẫn điện).
Ví dụ sử dụng
- (Sự dẫn điện trong kim loại rất hiệu quả nhờ các electron tự do.)
- (Nước có chứa muối hòa tan có thể tạo điều kiện cho sự dẫn điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to occur via electrical conduction": xảy ra thông qua sự dẫn điện.
- The transfer of energy occurs via electrical conduction in the circuit. (Sự truyền năng lượng xảy ra thông qua sự dẫn điện trong mạch.)
- "rate of electrical conduction": tốc độ dẫn điện.
- The rate of electrical conduction depends on the material's resistivity. (Tốc độ dẫn điện phụ thuộc vào điện trở suất của vật liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Conduction (danh từ): sự dẫn truyền (nói chung, bao gồm cả nhiệt, âm thanh, điện).
- Conductor (danh từ): chất dẫn điện (ví dụ: kim loại như đồng, nhôm).
- Conductive (tính từ): có tính dẫn điện.
- Copper is a highly conductive material. (Đồng là một vật liệu có tính dẫn điện cao.)
Từ đồng nghĩa
- Transmission of electricity: sự truyền dẫn điện.
- Flow of electric current: dòng chảy của dòng điện.
Các cụm từ liên quan
- Electrical conduction system: hệ thống dẫn điện (trong cơ thể sống, ví dụ: hệ thống dẫn điện của tim).
- The heart's electrical conduction system controls the heartbeat. (Hệ thống dẫn điện của tim kiểm soát nhịp đập của tim.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho cụm từ "electrical conduction", vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.